相提并论
xiāng tí bìng lùn
Nghĩa tiếng Việt
- 1.bàn luận hai việc khác nhau (thành ngữ)
- 2.đánh đồng
- 3.đặt ngang hàng
- 4.(thường phủ định: không thể so sánh X với Y)
mandanix
Thêm từ vào bộ ôn tập lặp lại ngắt quãng, luyện viết theo nét, nghe phát âm chuẩn và luyện nói với gia sư AI.