眼红yǎn hóngHán Việt: NHẢN HỒNGHSK 7Bộ: 目vPhồn thể: 眼紅Nghĩa tiếng Việt1.thèm muốn2.đố kỵ3.ghen tỵ4.phẫn nộ5.giận dữ Luyện viết chữ 眼红 theo nét (miễn phí)