着眼zhuó yǎnHán Việt: TRƯỚC NHẢNHSK 7Bộ: 目vPhồn thể: 著眼Nghĩa tiếng Việt1.đặt mục tiêu vào2.có điều gì đó trong đầu3.tập trung Luyện viết chữ 着眼 theo nét (miễn phí)