矛头máo tóuHán Việt: MÂU ĐẦUHSK 7Bộ: 矛nPhồn thể: 矛頭Nghĩa tiếng Việt1.mũi giáo2.ngạnh3.cuộc tấn công hoặc chỉ trích Luyện viết chữ 矛头 theo nét (miễn phí)