破坏pò huàiHán Việt: PHÁ HOẠIHSK 5Bộ: 石v, vnPhồn thể: 破壞Nghĩa tiếng Việt1.sự phá hủy2.hư hại3.phá hoại4.làm vỡ5.phá hủy Luyện viết chữ 破坏 theo nét (miễn phí)