坏huàiHán Việt: HOẠIHSK 3Bộ: 土a, vPhồn thể: 壞Nghĩa tiếng Việt1.xấu2.bị hỏng3.hư4.hỏng5.(hậu tố) cực kỳ Luyện viết chữ 坏 theo nét (miễn phí)