好坏hǎo huàiHán Việt: HẢO HOẠIHSK 7Bộ: 女nPhồn thể: 好壞Nghĩa tiếng Việt1.tốt hay xấu2.tốt và xấu3.tiêu chuẩn4.chất lượng5.(khẩu ngữ) rất tệ Luyện viết chữ 好坏 theo nét (miễn phí)