破灭pò mièHán Việt: PHÁ DIỆTHSK 7Bộ: 石vPhồn thể: 破滅Nghĩa tiếng Việt1.bị tan vỡ2.bị tiêu hủy (hy vọng, ảo tưởng v.v.) Luyện viết chữ 破灭 theo nét (miễn phí)