破解pò jiěHán Việt: PHÁ GIẢIHSK 7Bộ: 石vNghĩa tiếng Việt1.phá vỡ (một ràng buộc, hạn chế, v.v.)2.giải thích3.khám phá4.giải mã5.phá (phần mềm) Luyện viết chữ 破解 theo nét (miễn phí)