确凿què záoHán Việt: XÁC TẠCHSK 7Bộ: 石aPhồn thể: 確鑿Nghĩa tiếng Việt1.rõ ràng2.kết luận3.không thể chối cãi4.xác thực5.cũng đọc là [que4 zuo4] Luyện viết chữ 确凿 theo nét (miễn phí)