社团shè tuánHán Việt: XÃ ĐOÀNHSK 7Bộ: 礻nPhồn thể: 社團Nghĩa tiếng Việt1.hiệp hội2.hội3.nhóm4.liên đoàn5.câu lạc bộ6.tổ chức Luyện viết chữ 社团 theo nét (miễn phí)