团聚tuán jùHán Việt: ĐOÀN TỤHSK 7Bộ: 囗v, vnPhồn thể: 團聚Nghĩa tiếng Việt1.đoàn tụ2.có một cuộc sum họp Luyện viết chữ 团聚 theo nét (miễn phí)