窘迫jiǒng pòHán Việt: QUẪN BÁCHHSK 7Bộ: 穴a, anNghĩa tiếng Việt1.nghèo khó2.rất nghèo3.bị áp lực4.trong tình huống khó xử5.xấu hổ Luyện viết chữ 窘迫 theo nét (miễn phí)