精华jīng huáHán Việt: TINH HOAHSK 6Bộ: 米nPhồn thể: 精華Nghĩa tiếng Việt1.đặc điểm tốt nhất2.phần quan trọng nhất của một đối tượng3.tinh túy4.tinh hoa5.linh hồn Luyện viết chữ 精华 theo nét (miễn phí)