精致jīng zhìHán Việt: TINH TRÍHSK 6Bộ: 米a, adPhồn thể: 精緻Nghĩa tiếng Việt1.tinh xảo2.đẹp3.tinh tế4.trang nhã Luyện viết chữ 精致 theo nét (miễn phí)