紧缺jǐn quēHán Việt: KHẨN KHUYẾTHSK 7Bộ: 糸aPhồn thể: 緊缺Nghĩa tiếng Việt1.thiếu hụt2.khan hiếm Luyện viết chữ 紧缺 theo nét (miễn phí)