红包hóng bāoHán Việt: HỒNG BAOHSK 6Bộ: 纟nPhồn thể: 紅包Nghĩa tiếng Việt1.tiền mừng tuổi2.bưu kiện thưởng3.lại quả4.hối lộ Luyện viết chữ 红包 theo nét (miễn phí)