终结zhōng jiéHán Việt: CHUNG KẾTHSK 7Bộ: 纟v, vnPhồn thể: 終結Nghĩa tiếng Việt1.kết thúc2.kết luận3.kết thúc4.chấm dứt (cái gì đó) Luyện viết chữ 终结 theo nét (miễn phí)