经久不息jīng jiǔ bù xīHán Việt: KINH CỬU BẤT TỨCHSK 7Bộ: 纟vPhồn thể: 經久不息Nghĩa tiếng Việt1.kéo dài (vỗ tay, hoan hô, v.v.) Luyện viết chữ 经久不息 theo nét (miễn phí)