萎缩wěi suōHSK 7Bộ: 艹v, vnPhồn thể: 萎縮Nghĩa tiếng Việt1.héo2.khô héo (cây cối)3.teo lại (cơ bắp, phong tục xã hội, v.v.) Luyện viết chữ 萎缩 theo nét (miễn phí)