网点
wǎng diǎn
Nghĩa tiếng Việt
- 1.(tin học) nút trong một mạng
- 2.(thương mại) điểm bán hàng
- 3.chi nhánh
- 4.trung tâm dịch vụ
- 5.(minh họa) chấm raster
- 6.chấm nửa tông
mandanix
Thêm từ vào bộ ôn tập lặp lại ngắt quãng, luyện viết theo nét, nghe phát âm chuẩn và luyện nói với gia sư AI.