翻来覆去fān lái fù qùHSK 7Bộ: 羽vPhồn thể: 翻來覆去Nghĩa tiếng Việt1.trằn trọc (khó ngủ)2.lặp đi lặp lại Luyện viết chữ 翻来覆去 theo nét (miễn phí)