络绎不绝luò yì bù juéHán Việt: RẠC GỊT BẤT TUYỆTHSK 6Bộ: 纟vPhồn thể: 絡繹不絕Nghĩa tiếng Việt1.(thành ngữ) liên tục2.không ngớt Luyện viết chữ 络绎不绝 theo nét (miễn phí)