聚精会神jù jīng huì shénHán Việt: TỤ TINH HỘI THẦNHSK 6Bộ: 耳lPhồn thể: 聚精會神Nghĩa tiếng Việt1.tập trung tinh thần (thành ngữ) Luyện viết chữ 聚精会神 theo nét (miễn phí)