胜出shèng chūHán Việt: THẮNG XUẤTHSK 7Bộ: ⺼v, vnPhồn thể: 勝出Nghĩa tiếng Việt1.giành chiến thắng2.thắng (trong bầu cử, cuộc thi, v.v.)3.thành công4.chiến thắng Luyện viết chữ 胜出 theo nét (miễn phí)