胡闹hú nàoHSK 7Bộ: ⺼vPhồn thể: 胡鬧Nghĩa tiếng Việt1.hành động tùy tiện và gây náo loạn2.gây rắc rối Luyện viết chữ 胡闹 theo nét (miễn phí)