胡思乱想hú sī luàn xiǎngHSK 7Bộ: ⺼Phồn thể: 胡思亂想Nghĩa tiếng Việt1.mải mê với những ảo tưởng (thành ngữ)2.để cho trí tưởng tượng bay xa Luyện viết chữ 胡思乱想 theo nét (miễn phí)