脱颖而出tuō yǐng ér chūHán Việt: THOÁT DĨNH NHI XUẤTHSK 7Bộ: ⺼vPhồn thể: 脫穎而出Nghĩa tiếng Việt1.bộc lộ tài năng (thành ngữ)2.nổi bật hơn người khác3.xuất chúng Luyện viết chữ 脱颖而出 theo nét (miễn phí)