败坏bài huàiHán Việt: BẠI HOẠIHSK 6Bộ: 贝vPhồn thể: 敗壞Nghĩa tiếng Việt1.hủy hoại2.tham nhũng3.làm suy yếu Luyện viết chữ 败坏 theo nét (miễn phí)