艰巨jiān jùHán Việt: GIAN CỰHSK 5Bộ: 又aPhồn thể: 艱巨Nghĩa tiếng Việt1.khó khăn gian khổ2.(nhiệm vụ) kinh khủng3.rất khó khăn4.nghiêm trọng Luyện viết chữ 艰巨 theo nét (miễn phí)