艰险jiān xiǎnHán Việt: GIAN HIỂMHSK 7Bộ: 又an, aPhồn thể: 艱險Nghĩa tiếng Việt1.khó khăn và nguy hiểm2.gian nan và hiểm nguy Luyện viết chữ 艰险 theo nét (miễn phí)