节约jié yuēHán Việt: TIẾT ƯỚCHSK 4Bộ: 艹v, vnPhồn thể: 節約Nghĩa tiếng Việt1.tiết kiệm2.bảo tồn (tài nguyên)3.tính tiết kiệm4.đạm bạc Luyện viết chữ 节约 theo nét (miễn phí)