关节guān jiéHán Việt: QUAN TIẾTHSK 7Bộ: 丷nPhồn thể: 關節Nghĩa tiếng Việt1.khớp (sinh lý)2.điểm mấu chốt3.giai đoạn quan trọng Luyện viết chữ 关节 theo nét (miễn phí)