调节tiáo jiéHán Việt: ĐIỀU TIẾTHSK 6Bộ: 讠v, vnPhồn thể: 調節Nghĩa tiếng Việt1.điều chỉnh2.điều tiết3.hòa hợp4.điều hòa (kế toán,...) Luyện viết chữ 调节 theo nét (miễn phí)