苦心kǔ xīnHán Việt: KHỔ TÂMHSK 7Bộ: 艹nNghĩa tiếng Việt1.nỗ lực gian khổ2.mất nhiều công sức3.lao tâm khổ tứ Luyện viết chữ 苦心 theo nét (miễn phí)