茅台酒máo tái jiǔHSK 7Bộ: 艹Phồn thể: 茅臺酒Nghĩa tiếng Việt1.rượu maotai (một loại rượu mạnh sản xuất ở Quý Châu) Luyện viết chữ 茅台酒 theo nét (miễn phí)