落差luò chāHán Việt: LẠC SAIHSK 7Bộ: 艹nNghĩa tiếng Việt1.mức chênh lệch độ cao2.(nghĩa bóng) khoảng cách (về lương, kỳ vọng v.v.)3.sự chênh lệch Luyện viết chữ 落差 theo nét (miễn phí)