失落shī luòHán Việt: THẤT LẠCHSK 7Bộ: 大v, vn, aNghĩa tiếng Việt1.mất (cái gì đó)2.đánh rơi3.cảm giác mất mát4.nản lòng5.thất vọng6.mất mát Luyện viết chữ 失落 theo nét (miễn phí)