堕落duò luòHSK 6Bộ: 土v, vnPhồn thể: 墮落Nghĩa tiếng Việt1.sa đọa2.thoái hóa3.trở nên đồi bại4.tham nhũng5.rơi vào sa ngã Luyện viết chữ 堕落 theo nét (miễn phí)