蔑视miè shìHán Việt: MIỆT THỊHSK 6Bộ: 艹v, vnPhồn thể: 蔑視Nghĩa tiếng Việt1.ghê tởm2.khinh thường3.sự khinh miệt Luyện viết chữ 蔑视 theo nét (miễn phí)