虚假xū jiǎHán Việt: HƯ GIẢHSK 6Bộ: 虍a, adPhồn thể: 虛假Nghĩa tiếng Việt1.giả dối2.giả tạo3.giả vờ Luyện viết chữ 虚假 theo nét (miễn phí)