虚伪xū wěiHán Việt: HƯ NGUỴHSK 6Bộ: 虍a, anPhồn thể: 虛偽Nghĩa tiếng Việt1.giả dối2.đạo đức giả3.không thành thật4.giả tạo Luyện viết chữ 虚伪 theo nét (miễn phí)