袖手旁观xiù shǒu páng guānHán Việt: TỤ THỦ BÀNG QUANHSK 7Bộ: 衤vPhồn thể: 袖手旁觀Nghĩa tiếng Việt1.khoanh tay đứng nhìn (thành ngữ)2.đứng nhìn mà không ra tay giúp đỡ Luyện viết chữ 袖手旁观 theo nét (miễn phí)