觉醒jué xǐngHán Việt: GIÁC TỈNHHSK 6Bộ: 见v, vnPhồn thể: 覺醒Nghĩa tiếng Việt1.thức tỉnh2.nhận ra3.tỉnh ngộ4.nhận ra sự thật5.vỡ lẽ6.trở nên nhận thức Luyện viết chữ 觉醒 theo nét (miễn phí)