解围jiě wéiHán Việt: GIẢI VÈHSK 7Bộ: 角vPhồn thể: 解圍Nghĩa tiếng Việt1.giải vây2.giúp ai đó thoát khỏi rắc rối hoặc xấu hổ Luyện viết chữ 解围 theo nét (miễn phí)