认可rèn kěHán Việt: NHẬN KHẢHSK 6Bộ: 讠v, vnPhồn thể: 認可Nghĩa tiếng Việt1.phê duyệt2.chấp thuận3.thừa nhận4.đồng ý Luyện viết chữ 认可 theo nét (miễn phí)