许可证xǔ kě zhèngHán Việt: HỨA KHẢ CHỨNGHSK 7Bộ: 讠nPhồn thể: 許可證Nghĩa tiếng Việt1.giấy phép2.sự cho phép Luyện viết chữ 许可证 theo nét (miễn phí)