设法shè fǎHán Việt: THIẾT PHÁPHSK 7Bộ: 讠vPhồn thể: 設法Nghĩa tiếng Việt1.cố gắng2.thử3.nghĩ cách (để làm gì đó) Luyện viết chữ 设法 theo nét (miễn phí)