调试tiáo shìHán Việt: ĐIỀU THÍHSK 7Bộ: 讠v, vnPhồn thể: 調試Nghĩa tiếng Việt1.gỡ lỗi2.điều chỉnh linh kiện trong quá trình thử nghiệm Luyện viết chữ 调试 theo nét (miễn phí)