贮藏zhù cángHán Việt: TRỮ TÀNGHSK 7Bộ: 贝v, vnPhồn thể: 貯藏Nghĩa tiếng Việt1.tích trữ2.dự trữ3.khoản gửi Luyện viết chữ 贮藏 theo nét (miễn phí)